forget me drug

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên đường phố cho flunitrazepam: "Forget me drug" một thuật ngữ lóng dùng để chỉ loại thuốc flunitrazepam, thường được biết đến với tên thương mại Rohypnol. Loại thuốc này tác dụng gây mất trí nhớ tạm thời an thần mạnh, thường bị lạm dụng trong các vụ tấn công tình dục hoặc các hoạt động phạm tội.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã cảnh báo về sự nguy hiểm của "forget me drug" được sử dụng tại các bữa tiệc.)
  • ( ấy nạn nhân của việc ai đó bỏ "forget me drug" vào đồ uống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of the forget me drug": chịu ảnh hưởng của thuốc gây mất trí nhớ.
    • The victim couldn't remember anything because she was under the influence of the forget me drug. (Nạn nhân không thể nhớ ấy chịu ảnh hưởng của forget me drug.)
Biến thể từ gần giống
  • Date rape drug (n): thuốc hiếp dâm hẹn hò, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại thuốc được dùng để làm mất khả năng kháng cự của nạn nhân.
  • Rohypnol (n): tên thương mại của flunitrazepam, thường được gọi là "roofie".
Từ đồng nghĩa
  • Roofie: tên lóng phổ biến cho flunitrazepam.
  • Date rape drug: thuốc dùng trong các vụ hiếp dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip someone a forget me drug: bỏ thuốc gây mất trí nhớ vào đồ uống của ai đó.
    • The criminal slipped her a forget me drug while she wasn't looking. (Tên tội phạm đã bỏ thuốc gây mất trí nhớ vào đồ uống của ấy khi không để ý.)
Thành ngữ liên quan
  • To be roofied: bị bỏ thuốc gây mất trí nhớ.
    • He was roofied at the bar and couldn't remember how he got home. (Anh ấy đã bị bỏ thuốc gây mất trí nhớ tại quán bar không thể nhớ mình về nhà bằng cách nào.)